maxfield parrish

maxfield parrish

An artist admires a Maxfield Parrish painting in a gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Maxfield Parrish tên của một họa sĩ nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1870 đến năm 1966. Ông được biết đến với những bức tranh màu sắc rực rỡ, phong cảnh huyền ảo phong cách minh họa độc đáo, thường miêu tả các khung cảnh cổ tích, thần thoại hoặc thiên nhiên lãng mạn.

dụ sử dụng
  • (Maxfield Parrish được biết đến với việc sử dụng màu xanh lam vàng rực rỡ trong các bức tranh của ông.)
  • (Nhiều nhà sưu tập nghệ thuật ngưỡng mộ vẻ đẹp như trong các tác phẩm của Maxfield Parrish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parrish blue": thuật ngữ dùng để chỉ một sắc xanh lam đặc trưng Maxfield Parrish thường sử dụng, rất phổ biến trong các tác phẩm của ông.

    • The sky in the painting is a perfect example of Parrish blue. (Bầu trời trong bức tranh một dụ hoàn hảo về màu xanh Parrish.)
  • "Parrish style": phong cách nghệ thuật đặc trưng với sự kết hợp giữa chủ nghĩa lãng mạn kỹ thuật vẽ chi tiết, thường được nhắc đến trong giới phê bình mỹ thuật.

    • His work influenced many illustrators who adopted the Parrish style. (Tác phẩm của ông đã ảnh hưởng đến nhiều họa sĩ minh họa, những người đã áp dụng phong cách Parrish.)
Biến thể từ gần giống
  • Parrishian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Maxfield Parrish.
    • The painting has a Parrishian glow that makes it look magical. (Bức tranh ánh sáng mang phong cách Parrish, khiến trông thật huyền diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ minh họa: Maxfield Parrish chủ yếu họa sĩ minh họa sách tạp chí.
  • Nghệ sĩ trường phái lãng mạn: phong cách của ông thường được xếp vào trường phái lãng mạn trong hội họa.
Các cụm từ liên quan
  • In the style of Maxfield Parrish: theo phong cách của Maxfield Parrish.
    • The mural was painted in the style of Maxfield Parrish. (Bức tranh tường được vẽ theo phong cách của Maxfield Parrish.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.